1. Thông tin cơ bản
- Từ: 含み(ふくみ)
- Cách đọc: ふくみ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa tiếng Việt: hàm ý, ẩn ý; dư địa/độ “dự phòng”; lãi/lỗ chưa thực hiện
- Liên quan động từ gốc: 含む(ふくむ) “bao hàm, hàm chứa, ngậm”
- Lĩnh vực: Giao tiếp, báo chí; Tài chính (含み益・含み損)
2. Ý nghĩa chính
含み diễn tả:
- Hàm ý/ẩn ý trong lời nói, văn bản, thái độ (含みのある言い方, 含み笑い).
- Dư địa/dự phòng trong kế hoạch, ngân sách (予算に含みを持たせる).
- Lợi nhuận/thua lỗ chưa thực hiện trong tài chính (含み益・含み損).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 含む (động từ) vs 含み (danh từ): “含む” là hành động bao hàm/hàm ý; “含み” là trạng thái/ý nghĩa được hàm chứa.
- 含意(がんい): gần nghĩa “hàm ý”, trang trọng/học thuật hơn “含み”.
- 暗示・ほのめかし: “ám chỉ/đánh tiếng” – gần với “含み” về sắc thái ẩn ý, nhưng “含み” thiên về nội dung ẩn chứa, không nói thẳng.
- 明示・明確: nêu rõ/rõ ràng – đối lập với cách nói có “含み”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp:
- 含みがある/ない(発言/返事に)
- 含みを持たせる(言い方/表現に)
- 含み笑いを浮かべる
- 含み益/含み損が出る・抱える(金融)
- 多少の含みを見ておく(dự trù một phần dư địa)
- Sắc thái: thường gợi ý sự “không nói toạc ra”; trong tài chính là thuật ngữ tiêu chuẩn.
- Lưu ý: Dùng quá nhiều “含み” trong giao tiếp có thể gây hiểu lầm; khi cần minh bạch nên “明示する”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 含む |
Từ gốc |
Bao hàm, hàm chứa |
Động từ gốc tạo danh từ “含み”. |
| 含意 |
Đồng nghĩa (trang trọng) |
Hàm ý |
Dùng trong học thuật, phân tích ngôn ngữ. |
| 暗示/ほのめかし |
Đồng nghĩa gần |
Ám chỉ |
Thiên về hành vi gợi ý hơn là “nội dung hàm chứa”. |
| ニュアンス |
Liên quan |
Sắc thái |
Ngoại lai; chỉ sắc thái tinh tế của biểu đạt. |
| 明示 |
Đối nghĩa |
Minh thị, nêu rõ |
Nói thẳng, không ẩn ý. |
| 露骨 |
Đối nghĩa (sắc thái) |
Lộ liễu, thẳng toẹt |
Trái với cách nói vòng có “含み”. |
| 含み益/含み損 |
Thuật ngữ liên quan |
Lãi/lỗ chưa thực hiện |
Rất phổ biến trong tài chính, chứng khoán. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 含(ガン/ふく-む・ふく-める): bao hàm, chứa, ngậm.
- み: hậu tố danh từ hóa trong tiếng Nhật, biến ý “được chứa/hàm” thành danh từ “含み”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong truyền thông và đàm phán kinh doanh, “含み” giúp giữ dư địa thương lượng và giảm va chạm; tuy nhiên, khi làm tài liệu hoặc hợp đồng, nên chuyển sang diễn đạt “明確・明示” để tránh rủi ro. Ở thị trường tài chính, “含み益/含み損” thường xuyên xuất hiện trong báo cáo danh mục và tin tức chứng khoán.
8. Câu ví dụ
- 彼の発言には強い含みがある。
Phát ngôn của anh ấy có hàm ý mạnh.
- 含みを持たせた言い方は誤解を招きやすい。
Cách nói có ẩn ý dễ gây hiểu lầm.
- 彼女は意味ありげな含み笑いをした。
Cô ấy cười mỉm đầy ẩn ý.
- 株価上昇の含みを示す動きだ。
Động thái này cho thấy hàm ý khả năng giá cổ phiếu tăng.
- 今期のポートフォリオには含み益が出ている。
Danh mục quý này đang có lãi chưa thực hiện.
- 一部銘柄は含み損を抱えている。
Một số mã đang chịu lỗ chưa thực hiện.
- 予算には多少の含みを持たせておく。
Để một chút dư địa trong ngân sách.
- その返事には脅しの含みが感じられた。
Trong câu trả lời có cảm giác hàm ý đe dọa.
- この文章には皮肉の含みがある。
Bài viết này có hàm ý mỉa mai.
- 取引先の言葉は値上げの含みを示唆している。
Lời của đối tác ám chỉ khả năng tăng giá.