含み [Hàm]

ふくみ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

hàm ý; ý nghĩa ẩn; sự rộng rãi; bầu không khí; giọng điệu; tình cảm; sự bao gồm

JP: かれ発言はつげんふくみとしてなにいいいたかったのですか。

VI: Ý định ẩn sau lời nói của anh ta là gì?

Hán tự

Từ liên quan đến 含み

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 含み(ふくみ)
  • Cách đọc: ふくみ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa tiếng Việt: hàm ý, ẩn ý; dư địa/độ “dự phòng”; lãi/lỗ chưa thực hiện
  • Liên quan động từ gốc: 含む(ふくむ) “bao hàm, hàm chứa, ngậm”
  • Lĩnh vực: Giao tiếp, báo chí; Tài chính (含み益・含み損)

2. Ý nghĩa chính

含み diễn tả:
- Hàm ý/ẩn ý trong lời nói, văn bản, thái độ (含みのある言い方, 含み笑い).
- Dư địa/dự phòng trong kế hoạch, ngân sách (予算に含みを持たせる).
- Lợi nhuận/thua lỗ chưa thực hiện trong tài chính (含み益・含み損).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 含む (động từ) vs 含み (danh từ): “含む” là hành động bao hàm/hàm ý; “含み” là trạng thái/ý nghĩa được hàm chứa.
  • 含意(がんい): gần nghĩa “hàm ý”, trang trọng/học thuật hơn “含み”.
  • 暗示・ほのめかし: “ám chỉ/đánh tiếng” – gần với “含み” về sắc thái ẩn ý, nhưng “含み” thiên về nội dung ẩn chứa, không nói thẳng.
  • 明示・明確: nêu rõ/rõ ràng – đối lập với cách nói có “含み”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp:
    • 含みがある/ない(発言/返事に)
    • 含みを持たせる(言い方/表現に)
    • 含み笑いを浮かべる
    • 含み益/含み損が出る・抱える(金融)
    • 多少の含みを見ておく(dự trù một phần dư địa)
  • Sắc thái: thường gợi ý sự “không nói toạc ra”; trong tài chính là thuật ngữ tiêu chuẩn.
  • Lưu ý: Dùng quá nhiều “含み” trong giao tiếp có thể gây hiểu lầm; khi cần minh bạch nên “明示する”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
含む Từ gốc Bao hàm, hàm chứa Động từ gốc tạo danh từ “含み”.
含意 Đồng nghĩa (trang trọng) Hàm ý Dùng trong học thuật, phân tích ngôn ngữ.
暗示/ほのめかし Đồng nghĩa gần Ám chỉ Thiên về hành vi gợi ý hơn là “nội dung hàm chứa”.
ニュアンス Liên quan Sắc thái Ngoại lai; chỉ sắc thái tinh tế của biểu đạt.
明示 Đối nghĩa Minh thị, nêu rõ Nói thẳng, không ẩn ý.
露骨 Đối nghĩa (sắc thái) Lộ liễu, thẳng toẹt Trái với cách nói vòng có “含み”.
含み益/含み損 Thuật ngữ liên quan Lãi/lỗ chưa thực hiện Rất phổ biến trong tài chính, chứng khoán.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 含(ガン/ふく-む・ふく-める): bao hàm, chứa, ngậm.
  • み: hậu tố danh từ hóa trong tiếng Nhật, biến ý “được chứa/hàm” thành danh từ “含み”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong truyền thông và đàm phán kinh doanh, “含み” giúp giữ dư địa thương lượng và giảm va chạm; tuy nhiên, khi làm tài liệu hoặc hợp đồng, nên chuyển sang diễn đạt “明確・明示” để tránh rủi ro. Ở thị trường tài chính, “含み益/含み損” thường xuyên xuất hiện trong báo cáo danh mục và tin tức chứng khoán.

8. Câu ví dụ

  • 彼の発言には強い含みがある。
    Phát ngôn của anh ấy có hàm ý mạnh.
  • 含みを持たせた言い方は誤解を招きやすい。
    Cách nói có ẩn ý dễ gây hiểu lầm.
  • 彼女は意味ありげな含み笑いをした。
    Cô ấy cười mỉm đầy ẩn ý.
  • 株価上昇の含みを示す動きだ。
    Động thái này cho thấy hàm ý khả năng giá cổ phiếu tăng.
  • 今期のポートフォリオには含み益が出ている。
    Danh mục quý này đang có lãi chưa thực hiện.
  • 一部銘柄は含み損を抱えている。
    Một số mã đang chịu lỗ chưa thực hiện.
  • 予算には多少の含みを持たせておく。
    Để một chút dư địa trong ngân sách.
  • その返事には脅しの含みが感じられた。
    Trong câu trả lời có cảm giác hàm ý đe dọa.
  • この文章には皮肉の含みがある。
    Bài viết này có hàm ý mỉa mai.
  • 取引先の言葉は値上げの含みを示唆している。
    Lời của đối tác ám chỉ khả năng tăng giá.
💡 Giải thích chi tiết về từ 含み được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?