1. Thông tin cơ bản
- Từ: 加入
- Cách đọc: かにゅう
- Từ loại: Danh từ / Danh động từ(~に加入する)
- Hán tự: 加(thêm vào)+ 入(vào)
- Khái quát: Tham gia/đăng ký vào một tổ chức, chế độ, gói dịch vụ (bảo hiểm, hội, gói cước…)
- Cụm thường gặp: 保険に加入 (tham gia bảo hiểm), 年金加入 (tham gia hưu trí), プラン加入 (tham gia gói)
2. Ý nghĩa chính
- Tham gia (đăng ký) vào một hệ thống chính thức như bảo hiểm, chế độ, tổ chức có tư cách thành viên hoặc hợp đồng dịch vụ.
- Dùng trong văn viết, thủ tục: mang sắc thái trang trọng, pháp lý hơn so với 入る・申し込む.
3. Phân biệt
- 入会: gia nhập hội/CLB cụ thể. 加入 thiên về chế độ/dịch vụ (bảo hiểm, gói cước).
- 参加: tham gia sự kiện/hoạt động (mang tính tham dự), không phải trở thành thành viên hệ thống.
- 加盟: gia nhập liên minh/tổ chức ở cấp quốc gia, công ty (hiệp hội, hiệp ước).
- 登録: đăng ký ghi tên; chưa chắc đã trở thành thành viên đầy đủ như 加入.
- 契約: ký hợp đồng; về pháp lý có thể đi kèm 加入 khi tham gia dịch vụ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Aに加入する/Aへの加入手続き.
- Lĩnh vực: bảo hiểm, hưu trí, viễn thông, dịch vụ số, công đoàn, hiệp hội.
- Đi kèm số liệu: 加入者・加入率.
- Hủy bỏ: 脱退/退会/解約 tùy ngữ cảnh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 入会 |
Phân biệt |
Gia nhập hội/CLB |
Trọng tâm là hội đoàn; thủ tục đỡ “cứng” hơn. |
| 加盟 |
Phân biệt |
Gia nhập liên minh/hiệp hội |
Thường cấp tổ chức, quốc gia, chuỗi. |
| 申し込み |
Liên quan |
Đăng ký (nộp đơn) |
Hành vi trước khi được chấp thuận 加入. |
| 加入者 |
Liên quan |
Người tham gia |
Chỉ người đã gia nhập hợp lệ. |
| 脱退 |
Đối nghĩa |
Rút khỏi |
Dùng cho tổ chức/hiệp hội. |
| 退会 |
Đối nghĩa |
Thôi hội |
Rời khỏi hội/CLB. |
| 解約 |
Đối nghĩa |
Hủy hợp đồng |
Dịch vụ/gói cước/bảo hiểm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 加: thêm vào, gia tăng; chủ động nhập cuộc.
- 入: vào, đi vào; thể hiện hành động gia nhập.
- Tổ hợp mang nghĩa “đi vào bằng cách được thêm vào một nhóm/hệ thống”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch 加入, hãy cân nhắc bối cảnh: bảo hiểm dùng “tham gia/đóng”, gói dịch vụ dùng “đăng ký/gia nhập”, hiệp hội dùng “gia nhập”. Sự khác biệt nhỏ này làm bản dịch tự nhiên hơn và chính xác về pháp lý.
8. Câu ví dụ
- 留学前に海外旅行保険に加入した。
Trước khi du học tôi đã tham gia bảo hiểm du lịch nước ngoài.
- このプランへの加入はオンラインで完結できます。
Việc tham gia gói này có thể hoàn tất trực tuyến.
- 年金に加入していないと将来が不安だ。
Nếu không tham gia hưu trí thì tương lai thật đáng lo.
- 労働組合に加入するかどうか迷っている。
Tôi đang phân vân có nên gia nhập công đoàn hay không.
- 本サービスの加入者は現在百万人を超えた。
Số người tham gia dịch vụ này hiện đã vượt một triệu.
- 家族全員で医療保険に加入している。
Cả gia đình tôi đều tham gia bảo hiểm y tế.
- クラブへの加入手続きは今週中に行ってください。
Hãy làm thủ tục gia nhập câu lạc bộ trong tuần này.
- 契約後一か月は無料で加入できます。
Có thể tham gia miễn phí trong một tháng sau khi ký.
- ネット回線の加入を解約した。
Tôi đã hủy việc tham gia đường truyền internet.
- この保険に加入するメリットは自己負担が少ないことだ。
Lợi ích của việc tham gia bảo hiểm này là chi phí tự trả ít.