1. Thông tin cơ bản
- Từ: 加盟(かめい)
- Từ loại: danh từ + động từ dạng ~する (加盟する)
- Sắc thái: trang trọng, dùng nhiều trong văn bản hành chính, báo chí, quan hệ quốc tế, kinh doanh (đặc biệt là nhượng quyền)
- Mẫu cơ bản: N(tổ chức/hiệp ước...)に加盟する = gia nhập N
- Ví dụ danh từ liên quan: 加盟国(かめいこく), 加盟店(かめいてん), 加盟団体(かめいだんたい), 加盟申請(かめいしんせい), 加盟交渉(かめいこうしょう)
- Phát âm: かめい(アクセント:へいばん[0])
- Mức độ: từ Hán Nhật trang trọng, thường gặp từ trung cấp–nâng cao
2. Ý nghĩa chính
加盟 nghĩa là “gia nhập” vào một tổ chức có quy tắc/điều lệ như liên minh, hiệp hội, liên đoàn, điều ước, khối, hệ thống nhượng quyền... Thường hàm ý có thủ tục chính thức, sự phê chuẩn hoặc ký kết.
- 国家が国際機関・条約に加盟する: quốc gia gia nhập tổ chức quốc tế/điều ước
- 企業が連盟・フランチャイズに加盟する: doanh nghiệp gia nhập liên minh/chuỗi nhượng quyền
3. Phân biệt
- 加盟 vs 参加(さんか): 参加 = “tham gia” một sự kiện/hoạt động (hội nghị, lớp học...). 加盟 = gia nhập tổ chức/hiệp định có tính dài hạn, chính thức.
- 加盟 vs 加入(かにゅう): 加入 nhấn mạnh “đăng ký/gia nhập làm thành viên” vào dịch vụ, bảo hiểm, công đoàn. 加盟 thiên về khung liên minh/hiệp ước/franchise giữa pháp nhân/tổ chức hoặc quốc gia.
- 加盟 vs 入会(にゅうかい): 入会 dùng khi cá nhân “vào hội/CLB”. 加盟 thường dành cho pháp nhân/tổ chức/quốc gia.
- 加盟 vs 参入(さんにゅう): 参入 = thâm nhập thị trường/lĩnh vực kinh doanh; không mang nghĩa trở thành thành viên một khối có điều lệ.
- 同盟/連盟/連合 là danh từ chỉ “khối/hiệp hội”; 加盟する là hành động “gia nhập” các khối đó.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc chuẩn:
- AはBに加盟する(A gia nhập B)
- Bへの加盟を申請する/見送る/拒否する
- Ngữ cảnh điển hình:
- Quan hệ quốc tế: 国連に加盟する, 条約に加盟する, EUへの加盟交渉
- Kinh doanh/tổ chức: 業界団体に加盟する, フランチャイズに加盟する
- Collocation thường gặp: 加盟国, 加盟店, 新規加盟, 加盟条件, 加盟金, 加盟手続き, 加盟申請, 加盟交渉, 非加盟国
- Lưu ý: Không dùng 加盟 cho “tham dự” sự kiện ngắn hạn (dùng 参加). Với bảo hiểm/dịch vụ, ưu tiên 加入.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại |
Từ (kana) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú khác biệt/ngữ cảnh |
| Đồng nghĩa gần |
加入(かにゅう) |
gia nhập/đăng ký (thành viên) |
Thiên về bảo hiểm, công đoàn, dịch vụ; cấp độ cá nhân/doanh nghiệp |
| Đồng nghĩa gần |
参加(さんか) |
tham gia |
Dùng cho sự kiện/hoạt động; không nhấn mạnh tính thành viên chính thức |
| Liên quan |
連盟(れんめい) |
liên đoàn/liên minh |
Tên gọi tổ chức; người/đơn vị có thể 加盟する vào 連盟 |
| Liên quan |
同盟(どうめい) |
đồng minh/hiệp ước |
Khối đồng minh; quốc gia có thể 加盟する |
| Liên quan |
加盟国(かめいこく) |
quốc gia thành viên |
Hệ quả của hành động 加盟 |
| Liên quan |
加盟店(かめいてん) |
cửa hàng加盟/nhượng quyền |
Chuỗi franchise, mạng lưới thẻ tín dụng, v.v. |
| Đối nghĩa |
脱退(だったい) |
rút khỏi |
Rút khỏi tổ chức/khối đã gia nhập |
| Đối nghĩa |
離脱(りだつ) |
ly thoát/rời khỏi |
Thường dùng trong chính trị, kinh tế (例: EU離脱) |
| Đối nghĩa |
脱会(だっかい) |
ra khỏi hội |
Thường với hội/đoàn thể ở cấp cá nhân |
| Đối nghĩa |
非加盟(ひかめい)/未加盟(みかめい) |
không/gia nhập chưa |
Tình trạng không thuộc thành viên |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 加(カ/くわえる・くわわる: thêm, gia vào) + 盟(メイ: thề ước, minh thệ)
- Hàm nghĩa hợp chữ: “thêm/gia vào” + “minh thệ/hiệp ước” → gia nhập một khối/hiệp ước theo thỏa thuận.
- Từ Hán Nhật dạng danh động từ: 加盟する(gia nhập), 加盟させる(cho phép/khiến gia nhập).
- Từ ghép liên quan: 同盟, 連盟, 盟約(めいやく).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong dịch thuật, 加盟 thường tự nhiên nhất là “gia nhập”. Với bối cảnh franchise hay mạng lưới thẻ, 加盟店 nên dịch là “cửa hàng加盟/cửa hàng nhượng quyền” hoặc “điểm chấp nhận thẻ” tùy hệ thống. Khi nói về quốc tế, “EUへの加盟”, “条約に加盟” thể hiện tiến trình đàm phán, phê chuẩn và ràng buộc quy tắc chung. Tránh dùng 加盟 cho việc “tham dự” ngắn hạn; hãy chuyển sang 参加. Ngoài ra, về phong cách, 加盟 xuất hiện dày đặc trong tin tức, báo cáo thường niên, văn bản pháp lý, nên câu chứa 加盟 thường trang trọng và khách quan.
8. Câu ví dụ
- 同国は来年、国連に加盟する予定だ。
Đất nước đó dự kiến sẽ gia nhập Liên Hợp Quốc vào năm sau.
- 政府は条約への加盟を正式に申請した。
Chính phủ đã chính thức nộp đơn xin gia nhập hiệp ước.
- 五社が業界連盟に新たに加盟した。
Năm công ty đã mới gia nhập liên minh ngành.
- EUへの加盟交渉は最終段階に入った。
Đàm phán gia nhập EU đã bước vào giai đoạn cuối.
- フランチャイズに加盟するには加盟金と条件を満たす必要がある。
Để gia nhập franchise cần phí加盟 và đáp ứng các điều kiện.
- 同国は軍事同盟への加盟を見送った。
Nước này đã hoãn việc gia nhập liên minh quân sự.
- このカードの加盟店は全国に広がっている。
Các điểm chấp nhận thẻ này có mặt trên toàn quốc.
- 一部の非加盟国は協定に懸念を示した。
Một số quốc gia không tham gia đã bày tỏ lo ngại về hiệp định.