免訴 [Miễn Tố]
めんそ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trắng án; bãi bỏ vụ án
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trắng án; bãi bỏ vụ án