釈放 [Thích Phóng]

しゃくほう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thả tự do

JP: 警察けいさつかれ釈放しゃくほうした。

VI: Cảnh sát đã thả anh ta.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ釈放しゃくほうして。
Thả anh ấy ra.
かれらは囚人しゅうじん釈放しゃくほうした。
Họ đã thả tự do cho tù nhân.
囚人しゅうじん釈放しゃくほうされた。
Tù nhân đã được thả.
捕虜ほりょ釈放しゃくほうされた。
Tù binh đã được thả.
トムを釈放しゃくほうしなさい。
Hãy thả Tom ra.
少年しょうねん釈放しゃくほう見込みこみがおおいにある。
Có khả năng cao là cậu bé sẽ được thả.
かれらはその囚人しゅうじん釈放しゃくほうした。
Họ đã thả tự do cho tù nhân đó.
その囚人しゅうじん釈放しゃくほうされた。
Tù nhân đó đã được thả.
わたしかれらの釈放しゃくほう要求ようきゅうした。
Tôi đã yêu cầu thả họ ra.
その囚人しゅうじん昨日きのう釈放しゃくほうされた。
Tù nhân đó đã được thả vào hôm qua.

Hán tự

Từ liên quan đến 釈放

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 釈放
  • Cách đọc: しゃくほう
  • Loại từ: Danh từ / Danh từ + する
  • Nghĩa ngắn gọn: Thả, phóng thích (từ bắt giữ/giam giữ)
  • Ngữ vực: Pháp luật, tin tức; trang trọng

2. Ý nghĩa chính

釈放 là hành vi “thả tự do” cho người đang bị bắt giữ, tạm giam hay giam giữ. Có thể là do hết thời hạn, thiếu chứng cứ, bảo lãnh (保釈), hoặc theo lệnh của tòa.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 釈放 vs 保釈: 保釈 là “bảo lãnh tại ngoại”; kết quả của bảo lãnh là được 釈放 (thả ra).
  • 釈放 vs 出所: 出所 là “ra tù” sau khi chấp hành án; 釈放 là thả khỏi giam giữ/tạm giữ.
  • 釈放 vs 解放: 解放 là “giải phóng” (rộng, xã hội/chính trị); 釈放 là thuật ngữ pháp lý cụ thể.
  • 仮釈放: “tạm tha/tha trước thời hạn” (parole), dạng cụ thể của 釈放.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng dùng: 〜を釈放する/〜が釈放される(bị động), 即時釈放, 釈放命令, 釈放請求, 仮釈放
  • Ngữ cảnh: bài báo, thông cáo cảnh sát/tòa án, bản tin pháp đình.
  • Sắc thái: trung tính – pháp lý; không dùng cho “thả” vật, thú nuôi (dùng 放す/放つ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
保釈 Liên quan Bảo lãnh tại ngoại Thủ tục dẫn đến việc được thả.
仮釈放 Liên quan Tạm tha, tha trước thời hạn Parole trong án hình sự.
解放 Khác biệt Giải phóng Rộng, không thuần pháp lý cá nhân.
勾留 Đối nghĩa ngữ cảnh Giam giữ Trạng thái trước khi 釈放.
拘束 Đối nghĩa ngữ cảnh Khống chế, giam cầm Trói buộc, hạn chế tự do.
収監 Đối nghĩa ngữ cảnh Giam vào trại giam Sau khi tuyên án.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 釈: giải thích, tháo gỡ. On: シャク.
  • 放: thả, buông, phóng. On: ホウ. Kun: はなす/はなつ.
  • Kết hợp nghĩa: “tháo gỡ và thả ra” → thả khỏi giam giữ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo Nhật, tiêu đề thường dùng thể bị động “〜が釈放される”. Nếu do bảo lãnh, sẽ thấy “保釈金”, “保釈保証人”. Nếu do thiếu căn cứ pháp lý, có thể kèm “即時釈放を命じる”. Nhận diện các cụm này giúp bạn hiểu tiến trình tố tụng.

8. Câu ví dụ

  • 被疑者は証拠不十分で釈放された。
    Nghi phạm được thả do thiếu chứng cứ.
  • 裁判所は即時釈放を命じた。
    Tòa án ra lệnh thả ngay lập tức.
  • 保釈金を納付して釈放された。
    Sau khi nộp tiền bảo lãnh, anh ta được thả.
  • 釈放後も捜査は継続される。
    Sau khi được thả, việc điều tra vẫn tiếp tục.
  • 釈放の申請が認められた。
    Đơn xin tạm tha đã được chấp thuận.
  • 弁護人は釈放請求を行った。
    Luật sư đã nộp yêu cầu thả.
  • 彼は数時間の取り調べの後に釈放された。
    Anh ta được thả sau vài giờ thẩm vấn.
  • 不当釈放ではないかと批判が出ている。
    Có ý kiến chỉ trích rằng việc thả là không thỏa đáng.
  • 被告は判決まで釈放の状態で過ごす。
    Bị cáo sẽ ở trạng thái được thả cho đến khi tuyên án.
  • 人質の釈放を求める声明が発表された。
    Một tuyên bố yêu cầu thả con tin đã được công bố.
💡 Giải thích chi tiết về từ 釈放 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?