余所 [Dư Sở]

他所 [Tha Sở]

[Ngoại]

よそ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

nơi khác; chỗ khác; vùng lạ

JP: ここのひとたちはよそからひとをみなきらう。

VI: Người dân ở đây ghét người từ nơi khác đến.

🔗 他所・たしょ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bên ngoài (gia đình hoặc nhóm); người khác; người ngoài

Trái nghĩa: 内・うち

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 như 〜をよそに, 〜をよそにして, v.v.

không quan tâm đến; thờ ơ với; ít chú ý đến; bỏ qua

🔗 よそにする

Hán tự

Từ liên quan đến 余所