会堂 [Hội Đường]

かいどう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

nhà thờ; nhà nguyện; hội đường

JP: 会堂かいどうかねおとひびわたった。

VI: Tiếng chuông vang vọng khắp hội trường.

Hán tự

Từ liên quan đến 会堂

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 会堂
  • Cách đọc: かいどう
  • Loại từ: Danh từ (tên gọi công trình/không gian)
  • Độ phổ biến: Thấp–trung bình; hay gặp trong tên công trình, văn bản hành chính, tôn giáo
  • Sắc thái: Trang trọng, mang tính kiến trúc–cộng đồng
  • Biến thể/ghép thường gặp: 公会堂, 教会堂, 市民会堂

2. Ý nghĩa chính

- Hội đường, hội trường, nhà hội: nơi tụ họp cộng đồng, tổ chức sự kiện, lễ nghi. Trong bối cảnh tôn giáo có thể chỉ nhà thờ/nhà nguyện (礼拝の場).
- Thường xuất hiện trong tên gọi chính thức của công trình công cộng: 市民会堂, 公会堂.

3. Phân biệt

  • 会堂 vs 講堂: 講堂 là “giảng đường” (trường học). 会堂 rộng hơn: hội trường cộng đồng, nơi sinh hoạt.
  • 会堂 vs 会館: 会館 là “tòa nhà hội quán” (trụ sở + phòng họp). 会堂 nhấn “không gian hội họp”.
  • 会堂 vs 礼拝堂/教会: 礼拝堂 (nhà nguyện) chuyên để cầu nguyện; 会堂 có thể bao gồm chức năng này nhưng không bắt buộc.
  • 公会堂: cụm cố định “nhà hội công cộng”, rất thường gặp trong địa danh, lịch sự kiện.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong thông báo sự kiện, hướng dẫn địa điểm, biển tên công trình.
  • Kết hợp điển hình: 市民会堂/公会堂/教会堂 + で(ở), を(mượn, sử dụng), に(biến thành nơi tổ chức).
  • Phong cách: văn bản chính thức, báo chí địa phương, lịch sinh hoạt cộng đồng/tôn giáo.
  • Lưu ý: trong hội thoại đời thường, người ta nói 「ホール」「集会所」 nhiều hơn; 会堂 mang sắc thái trang trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
公会堂 Liên quan/ghép nhà hội công cộng Rất phổ biến trong tên địa điểm.
市民会堂 Liên quan/ghép hội trường công dân Do chính quyền địa phương quản lý.
講堂 Đồng nghĩa gần giảng đường Trường học, cơ sở giáo dục.
集会所 Đồng nghĩa gần nhà sinh hoạt cộng đồng Thân mật, đời thường hơn 会堂.
礼拝堂 Liên quan tôn giáo nhà nguyện Chuyên cho nghi lễ tôn giáo.
会館 Liên quan hội quán Tòa nhà tổ chức + văn phòng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 会: “gặp gỡ, hội họp”.
  • 堂: “tòa nhà/hội đường, điện, đường”.
  • Hợp nghĩa: “tòa nhà để hội họp” → hội đường, hội trường.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, tên địa điểm ở Nhật rất chuộng dạng 「〇〇公会堂/市民会堂」. Khi giao tiếp, nếu muốn trung tính, bạn có thể nói 「ホール」; còn khi trích dẫn văn bản chính thức, hãy dùng đúng “会堂”.

8. Câu ví dụ

  • 市民会堂でコンサートが開かれる。
    Buổi hòa nhạc được tổ chức tại hội trường công dân.
  • 新しい会堂の建設計画が承認された。
    Kế hoạch xây dựng hội đường mới đã được phê duyệt.
  • 教会の会堂は日曜日に満席になる。
    Hội đường của nhà thờ kín chỗ vào Chủ nhật.
  • この地域の公会堂は避難所としても使われる。
    Nhà hội công cộng của khu vực này cũng được dùng làm nơi sơ tán.
  • 会堂内では飲食をご遠慮ください。
    Xin vui lòng không ăn uống trong hội đường.
  • 歴史的な会堂が文化財に指定された。
    Hội đường lịch sử được công nhận là tài sản văn hóa.
  • 町の会堂を借りて、同窓会を開いた。
    Chúng tôi mượn hội trường của thị trấn để tổ chức họp lớp.
  • 式典は雨天時、屋外から会堂へ移す。
    Nếu trời mưa, lễ sẽ chuyển từ ngoài trời vào hội đường.
  • 彼は会堂の管理人として働いている。
    Anh ấy làm quản lý hội đường.
  • 改修後の会堂は音響が大幅に改善された。
    Sau khi cải tạo, âm học của hội đường được cải thiện đáng kể.
💡 Giải thích chi tiết về từ 会堂 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?