1. Thông tin cơ bản
- Từ: 会堂
- Cách đọc: かいどう
- Loại từ: Danh từ (tên gọi công trình/không gian)
- Độ phổ biến: Thấp–trung bình; hay gặp trong tên công trình, văn bản hành chính, tôn giáo
- Sắc thái: Trang trọng, mang tính kiến trúc–cộng đồng
- Biến thể/ghép thường gặp: 公会堂, 教会堂, 市民会堂
2. Ý nghĩa chính
- Hội đường, hội trường, nhà hội: nơi tụ họp cộng đồng, tổ chức sự kiện, lễ nghi. Trong bối cảnh tôn giáo có thể chỉ nhà thờ/nhà nguyện (礼拝の場).
- Thường xuất hiện trong tên gọi chính thức của công trình công cộng: 市民会堂, 公会堂.
3. Phân biệt
- 会堂 vs 講堂: 講堂 là “giảng đường” (trường học). 会堂 rộng hơn: hội trường cộng đồng, nơi sinh hoạt.
- 会堂 vs 会館: 会館 là “tòa nhà hội quán” (trụ sở + phòng họp). 会堂 nhấn “không gian hội họp”.
- 会堂 vs 礼拝堂/教会: 礼拝堂 (nhà nguyện) chuyên để cầu nguyện; 会堂 có thể bao gồm chức năng này nhưng không bắt buộc.
- 公会堂: cụm cố định “nhà hội công cộng”, rất thường gặp trong địa danh, lịch sự kiện.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong thông báo sự kiện, hướng dẫn địa điểm, biển tên công trình.
- Kết hợp điển hình: 市民会堂/公会堂/教会堂 + で(ở), を(mượn, sử dụng), に(biến thành nơi tổ chức).
- Phong cách: văn bản chính thức, báo chí địa phương, lịch sinh hoạt cộng đồng/tôn giáo.
- Lưu ý: trong hội thoại đời thường, người ta nói 「ホール」「集会所」 nhiều hơn; 会堂 mang sắc thái trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 公会堂 |
Liên quan/ghép |
nhà hội công cộng |
Rất phổ biến trong tên địa điểm. |
| 市民会堂 |
Liên quan/ghép |
hội trường công dân |
Do chính quyền địa phương quản lý. |
| 講堂 |
Đồng nghĩa gần |
giảng đường |
Trường học, cơ sở giáo dục. |
| 集会所 |
Đồng nghĩa gần |
nhà sinh hoạt cộng đồng |
Thân mật, đời thường hơn 会堂. |
| 礼拝堂 |
Liên quan tôn giáo |
nhà nguyện |
Chuyên cho nghi lễ tôn giáo. |
| 会館 |
Liên quan |
hội quán |
Tòa nhà tổ chức + văn phòng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 会: “gặp gỡ, hội họp”.
- 堂: “tòa nhà/hội đường, điện, đường”.
- Hợp nghĩa: “tòa nhà để hội họp” → hội đường, hội trường.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, tên địa điểm ở Nhật rất chuộng dạng 「〇〇公会堂/市民会堂」. Khi giao tiếp, nếu muốn trung tính, bạn có thể nói 「ホール」; còn khi trích dẫn văn bản chính thức, hãy dùng đúng “会堂”.
8. Câu ví dụ
- 市民会堂でコンサートが開かれる。
Buổi hòa nhạc được tổ chức tại hội trường công dân.
- 新しい会堂の建設計画が承認された。
Kế hoạch xây dựng hội đường mới đã được phê duyệt.
- 教会の会堂は日曜日に満席になる。
Hội đường của nhà thờ kín chỗ vào Chủ nhật.
- この地域の公会堂は避難所としても使われる。
Nhà hội công cộng của khu vực này cũng được dùng làm nơi sơ tán.
- 会堂内では飲食をご遠慮ください。
Xin vui lòng không ăn uống trong hội đường.
- 歴史的な会堂が文化財に指定された。
Hội đường lịch sử được công nhận là tài sản văn hóa.
- 町の会堂を借りて、同窓会を開いた。
Chúng tôi mượn hội trường của thị trấn để tổ chức họp lớp.
- 式典は雨天時、屋外から会堂へ移す。
Nếu trời mưa, lễ sẽ chuyển từ ngoài trời vào hội đường.
- 彼は会堂の管理人として働いている。
Anh ấy làm quản lý hội đường.
- 改修後の会堂は音響が大幅に改善された。
Sau khi cải tạo, âm học của hội đường được cải thiện đáng kể.