教会 [Giáo Hội]

きょうかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

nhà thờ; hội chúng

JP: その教会きょうかい1173年せんひゃくななじゅうさんねんまでさかのぼる。

VI: Ngôi nhà thờ đó có từ năm 1173.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

教会きょうかいきました。
Tôi đã đi đến nhà thờ.
あれは教会きょうかいです。
Đó là một nhà thờ.
毎日まいにち教会きょうかいきます。
Tôi đến nhà thờ mỗi ngày.
今日きょう教会きょうかいかないわ。
Hôm nay tôi không đi nhà thờ.
今夜こんや教会きょうかいくよ。
Tối nay tôi sẽ đi nhà thờ.
トムは教会きょうかいくの?
Tom có đi nhà thờ không?
教会きょうかいにはいつおこなったの?
Bạn đã đi nhà thờ khi nào?
もう教会きょうかいかないです。
Tôi không đi nhà thờ nữa.
ちょうど教会きょうかいかいです。
Nó ngay đối diện nhà thờ.
めったに教会きょうかいにはかない。
Tôi hiếm khi đi nhà thờ.

Hán tự

Từ liên quan đến 教会

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 教会
  • Cách đọc: きょうかい
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Tôn giáo, văn hóa, kiến trúc
  • Mức độ trang trọng: Trung tính
  • Ghi chú: Thường chỉ “nhà thờ” và tổ chức tôn giáo Cơ Đốc (Kitô giáo). Dễ nhầm với 協会 (きょうかい: hiệp hội).
  • Cụm thường gặp: 教会堂・カトリック教会・プロテスタントの教会・日曜礼拝・教会員・教会音楽

2. Ý nghĩa chính

教会nhà thờ (cơ sở tôn giáo Kitô giáo) hoặc cộng đồng/tổ chức giáo hội.

3. Phân biệt

  • 教会 (nhà thờ Kitô) vs (chùa Phật giáo) vs 神社 (đền Thần đạo).
  • 教会 (giáo hội/nhà thờ) vs 協会 (hiệp hội, association) – đồng âm khác chữ.
  • 聖堂・大聖堂 nhấn mạnh tòa nhà thờ lớn (cathedral), là loại hình của 教会堂.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 教会へ行く/教会で礼拝する/教会の鐘/教会で結婚式.
  • Định ngữ: カトリック教会・正教会・プロテスタントの教会.
  • Ngữ cảnh: đời sống tôn giáo, du lịch, kiến trúc lịch sử, âm nhạc (教会音楽).
  • Danh từ ghép: 教会員・教会史・教会法・教会音楽.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
教会堂 Liên quan Tòa nhà nhà thờ Nhấn mạnh kiến trúc vật lý.
大聖堂 Liên quan Nhà thờ chính tòa Quy mô lớn, trung tâm giáo phận.
Đối chiếu Chùa Phật giáo; không phải 教会.
神社 Đối chiếu Đền Thần đạo Tôn giáo bản địa Nhật.
協会 Dễ nhầm Hiệp hội Đồng âm きょうかい nhưng nghĩa khác.
礼拝 Liên quan Lễ bái, cầu nguyện Hoạt động trong 教会.
牧師/神父 Liên quan Mục sư/Linh mục Người phụ trách hoạt động tôn giáo.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 教: “giáo, dạy, tôn giáo”.
  • 会: “gặp gỡ, hội”.
  • Ghép nghĩa: Nơi cộng đồng tụ họp để thực hành/giảng dạy đức tin.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc biển chỉ dẫn du lịch ở Nhật, bạn có thể gặp “教会堂” cho tòa nhà, còn tài liệu lịch sử dùng “教会” để chỉ cơ cấu tổ chức. Lưu ý phân biệt rõ với “協会” để tránh dịch nhầm trong văn bản hành chính.

8. Câu ví dụ

  • 日曜日に教会で礼拝がある。
    Chủ nhật có lễ bái tại nhà thờ.
  • 教会の鐘が正午に鳴り響いた。
    Chuông nhà thờ vang lên vào buổi trưa.
  • 彼女は教会で結婚式を挙げた。
    Cô ấy tổ chức đám cưới tại nhà thờ.
  • この町の教会は歴史的建造物だ。
    Nhà thờ ở thị trấn này là công trình lịch sử.
  • 祖母は毎週教会へ通っている。
    Bà tôi đi nhà thờ mỗi tuần.
  • 教会員が地域の清掃活動を行った。
    Tín hữu nhà thờ đã tổ chức dọn vệ sinh khu vực.
  • 旅行先で古い教会を見学した。
    Tôi tham quan một nhà thờ cổ ở nơi du lịch.
  • 牧師は教会で説教を行った。
    Mục sư đã giảng đạo trong nhà thờ.
  • カトリック教会の教えに従って暮らしている。
    Tôi sống theo giáo lý của Giáo hội Công giáo.
  • 教会音楽のコンサートに行った。
    Tôi đã đi nghe hòa nhạc nhạc nhà thờ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 教会 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?