Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組織宗教
[Tổ Chức Tông Giáo]
そしきしゅうきょう
🔊
Danh từ chung
tôn giáo có tổ chức
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
織
Chức
dệt; vải
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
Từ liên quan đến 組織宗教
宗教
しゅうきょう
tôn giáo; tín ngưỡng
教会
きょうかい
nhà thờ; hội chúng