[Hạ]


Danh từ chung

thấp (về mức độ, giá trị, v.v.); kém cỏi

Danh từ chung

tập thứ hai (trong hai tập); tập thứ ba (trong ba tập)

🔗 上; 中

Hán tự

Từ liên quan đến 下