Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラバー
🔊
Danh từ chung
cao su
Từ liên quan đến ラバー
ラヴァー
người yêu
恋人
こいびと
người yêu
情人
じょうじん
người yêu; tình nhân
愛人
あいじん
người tình; tình nhân
アミ
bạn
ゴム
hệ thống vi phim đầu ra máy tính
天然ゴム
てんねんゴム
cao su tự nhiên
好い人
いいひと
người tốt bụng; người tốt
思い者
おもいもの
người yêu
生ゴム
なまゴム
cao su thô
色
いろ
màu sắc; màu; sắc thái; sắc độ
Xem thêm