マット
Tính từ đuôi na
mờ (bề mặt, màu sắc, v.v.); không bóng
Danh từ chung
mờ (luyện kim)
🔗 鈹
Tính từ đuôi na
mờ (bề mặt, màu sắc, v.v.); không bóng
Danh từ chung
mờ (luyện kim)
🔗 鈹