Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
チープ
🔊
Tính từ đuôi na
rẻ
Từ liên quan đến チープ
安価
あんか
giá rẻ; không đắt
安手
やすで
loại rẻ tiền
けち
げじ
mệnh lệnh; lệnh
けち臭い
ケチくさい
keo kiệt; bủn xỉn; chặt chẽ; rẻ tiền
しみったれ
keo kiệt; kẻ bủn xỉn
ちゃち
rẻ tiền; tồi tàn; kém chất lượng; làm sơ sài
低廉
ていれん
rẻ; không đắt
低級
ていきゅう
hạng thấp; chất lượng thấp; thô tục; rẻ tiền
安い
やすい
rẻ; không đắt
安上がり
やすあがり
rẻ; tiết kiệm
安上り
やすあがり
rẻ; tiết kiệm
安直
あんちょく
đơn giản; dễ dàng; đơn giản hóa
廉い
やすい
rẻ; không đắt
廉価
れんか
giá rẻ
格安
かくやす
rất rẻ; giá hời
Xem thêm