安価 [An Giá]

あんか
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

giá rẻ; không đắt

JP: このくるまかれえるほど安価あんかだった。

VI: Chiếc xe này đủ rẻ để anh ấy có thể mua.

Trái nghĩa: 高価

Tính từ đuôi naDanh từ chung

nông cạn (ví dụ: sự đồng cảm); hời hợt; rẻ tiền (ví dụ: chính phủ)

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng trên Internet

liên kết trở lại nhóm thảo luận, bảng thông báo, v.v.

🔗 アンカー

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

縮刷しゅくさつばん安価あんかだ。
Bản in thu nhỏ có giá rẻ hơn.
風力ふうりょく安価あんかでクリーンなエネルギーげんです。
Năng lượng gió là nguồn năng lượng rẻ và sạch.
安価あんか簡易かんい住宅じゅうたく提供ていきょうします。
Cung cấp nhà ở giá rẻ, đơn giản.
高価こうかなスキンクリームが安価あんかものより効果こうかがあるわけではない。
Kem dưỡng da đắt tiền không nhất thiết tốt hơn hàng rẻ tiền.

Hán tự

Từ liên quan đến 安価

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 安価
  • Cách đọc: あんか
  • Từ loại: Tính từ đuôi な; danh từ
  • Hán-Việt: an giá
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng nhiều trong thương mại, kỹ thuật
  • Dạng kết hợp: 安価なN, 安価でV, 安価版, 安価提供

2. Ý nghĩa chính

安価 nghĩa là “giá rẻ, chi phí thấp” theo sắc thái khách quan, mang tính mô tả trong kinh doanh, kỹ thuật. Thường dùng để chỉ sản phẩm/dịch vụ có giá thấp hơn mặt bằng hoặc phù hợp ngân sách.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 安価: trang trọng, mang tính mô tả khách quan, dùng trong tài liệu, quảng cáo.
  • 安い(やすい): thông dụng trong hội thoại, sắc thái đời thường.
  • 廉価(れんか): trang trọng/cổ điển hơn; thường thấy trong “廉価版”.
  • 低価格(ていかかく): nhấn mạnh mức giá thấp (chỉ số), thiên về marketing.
  • 安易(あんい): “dễ dãi, đơn giản”; không liên quan đến giá. Tránh nhầm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp: 安価な材料, 安価で導入できる, 安価, 安価モデル.
  • Trong kỹ thuật: nhấn mạnh tối ưu chi phí mà vẫn giữ mức chức năng cần thiết.
  • Trong bán hàng/quảng cáo: dùng như điểm mạnh nhưng phải kèm chất lượng: 安価だが高品質.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
安い Đồng nghĩa gần Rẻ Đời thường, cảm tính.
低価格 Đồng nghĩa Giá thấp Tính marketing, so sánh theo chỉ số.
廉価 Đồng nghĩa trang trọng Giá rẻ Thấy trong “廉価版”.
高価 Đối nghĩa Đắt tiền Giá trị/giá cả cao.
高値 Đối nghĩa liên quan Giá cao Văn cảnh thị trường, giao dịch.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 安: an, yên; mái nhà + người ⇒ yên ổn.
  • 価: giá (trị/giá cả); 亻 + 𧘇/覀 hình thanh ⇒ giá trị do con người đặt ra.
  • Ghép nghĩa: giá cả ở mức “an” ⇒ giá rẻ/hợp lý.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản doanh nghiệp, “安価” nghe khách quan hơn “安い”. Khi trình bày đề xuất, kết hợp với chỉ số ROI/TCO sẽ thuyết phục: “安価かつ運用コストを30%削減”. Cẩn thận: “安価=低品質” là định kiến; nên kèm chứng cứ chất lượng.

8. Câu ví dụ

  • 安価な素材で試作品を作った。
    Chúng tôi làm mẫu thử bằng vật liệu giá rẻ.
  • このサービスは安価で導入しやすい。
    Dịch vụ này có chi phí thấp và dễ triển khai.
  • 安価だからといって品質が低いとは限らない。
    Giá rẻ không có nghĩa là chất lượng thấp.
  • 学生向けの安価プランを用意した。
    Đã chuẩn bị gói giá rẻ dành cho sinh viên.
  • 部品を安価に調達できた。
    Đã thu mua linh kiện với giá thấp.
  • コストを安価に抑える方法を検討する。
    Xem xét cách kiềm chế chi phí ở mức rẻ.
  • 機能を絞ることで安価なモデルにした。
    Bằng cách lược bớt chức năng, đã làm thành mẫu giá rẻ.
  • 安価版の発売日は未定だ。
    Ngày phát hành bản giá rẻ chưa xác định.
  • 長期契約なら安価で利用できる。
    Nếu hợp đồng dài hạn thì có thể sử dụng với giá thấp.
  • この薬はジェネリックで安価だ。
    Thuốc này là generic nên giá rẻ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 安価 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?