つるつる
ツルツル
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

trơn; bóng; mượt

JP: わたしちちはビリヤードのたまのようにあたまがつるつるだ。

VI: Đầu bố tôi trọc lóc như quả bida.

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

trơn trượt; nhờn

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

húp mì

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はだがつるつるだね。
Da bạn mịn quá.
そのつるつるしたへびは、かれからにょろりとした。
Con rắn trơn tuột đã lọt ra khỏi tay anh ấy.

Từ liên quan đến つるつる