Dịch nghĩa:
𝑥² = −1 となる数 𝑥(実数ではない)を sqrt(−1) または i と記して虚数単位と言う。
Số x mà x² = -1 (không phải là số thực) được gọi là đơn vị ảo và ký hiệu là sqrt(-1) hoặc i.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
実
Thực
thực tế; hạt
記
Kí
ghi chép; tường thuật
虚
Hư
trống rỗng
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
言
Ngôn
nói; từ