虚数 [Hư Số]

きょすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

số ảo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

𝑥² = −1 となるかず 𝑥(実数じっすうではない)を sqrt(−1) または i としるしして虚数きょすう単位たんいう。
Số x mà x² = -1 (không phải là số thực) được gọi là đơn vị ảo và ký hiệu là sqrt(-1) hoặc i.

Hán tự

Từ liên quan đến 虚数