Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複素数
[Phức Tố Số]
ふくそすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
số phức
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
数
Số
số; sức mạnh
Từ liên quan đến 複素数
虚数
きょすう
số ảo