Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

10時じゅうじまでに夕食ゆうしょくの準備じゅんびをしておくように取とり計はからいなさい。
Hãy sắp xếp để chuẩn bị bữa tối trước 10 giờ.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

時
じ
giờ; giờ đồng hồ
夕食
ゆうしょく
bữa tối
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
取り計らう
とりはからう
quản lý; sắp xếp
為さる
なさる
làm

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
夕
Tịch buổi tối
食
Thực ăn; thực phẩm
準
Chuẩn bán; tương ứng
備
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
取
Thủ lấy; nhận
計
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật