Dịch nghĩa:

Gỉ sét đang từng chút một xâm thực các bộ phận kim loại.

Hán tự:

Thương gỉ sét
Kim vàng
Thuộc thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Thiếu ít
Xâm xâm lược; xâm phạm
Thực ăn; thực phẩm