Dịch nghĩa:

Kết quả bầu cử đã khiến đảng đó chiếm một góc quyền lực trong chính phủ.

Hán tự:

Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Đảng đảng; phe phái; bè phái
Chánh chính trị; chính phủ
Quyền quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
Nhất một
Giác góc; sừng; gạc
Chiếm chiếm; dự đoán