Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

週末しゅうまつにはよくヨットに乗のりにいきます。
Tôi thường đi chèo thuyền vào cuối tuần.

Ngữ pháp:

~末 (~sue)

Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.
JLPT N2

Từ vựng:

週末
しゅうまつ
cuối tuần
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
ヨット
du thuyền (đặc biệt là thuyền buồm có một cột buồm); thuyền buồm
乗り
のり
đi xe; đi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

週
Chu tuần
末
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
乗
Thừa lên xe; nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật