Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

車くるまを買かう前まえによく調しらべてみたほうがいい。
Bạn nên xem xét kỹ trước khi mua xe.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

V たほうがいい (〜ta hou ga ii)

Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho ai đó - 'tốt hơn nếu...'.
JLPT N4

Từ vựng:

車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

車
Xa xe
買
Mãi mua
前
Tiền phía trước; trước
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật