V たほうがいい
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb (past tense) + ほうがいい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp たほうがいい được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất cho ai đó. Nó có thể được dịch là 'tốt hơn nếu...', 'nên', hoặc 'nên làm'. Nó được hình thành bằng cách chia động từ sang dạng quá khứ (dạng た) và thêm ほうがいい.
Ví dụ:
1. 早く寝たほうがいい。
Nên đi ngủ sớm.
2. もっと勉強したほうがいい。
Nên học nhiều hơn.
3. 病気の時は、薬を飲んだほうがいい。
Khi bị bệnh, nên uống thuốc.
4. コーヒーを飲まないほうがいい。
Không nên uống cà phê.