Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

車くるまが故障こしょうしたため、歩あるいていくことになった。
Vì xe bị hỏng nên tôi phải đi bộ.

Ngữ pháp:

V る ことになる (〜ru koto ni naru)

Chỉ ra rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp; 'đã được quyết định rằng', 'hóa ra là'.
JLPT N4

Từ vựng:

車
くるま
xe hơi; ô tô
故障
こしょう
lỗi; sự cố; hỏng hóc; thất bại; bị hỏng
為る
する
làm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
歩く
あるく
đi bộ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

車
Xa xe
故
Cố tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
障
Chướng cản trở
歩
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật