V る ことになる
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-る + ことになる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp る ことになる được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp. Nó thường chỉ ra một quyết định được đưa ra bởi người khác hoặc do hoàn cảnh. Nó có thể được dịch là 'đã được quyết định rằng' hoặc 'hóa ra là' trong tiếng Việt. Cấu trúc này yêu cầu một động từ ở dạng る (dạng từ điển).
Ví dụ:
1. 今日は会議がなくなることになりました。
Hôm nay cuộc họp đã bị hủy.
2. 来週、友達と旅行することになった。
Tuần sau tôi sẽ đi du lịch với bạn bè.
3. 彼女が今度のプロジェクトのリーダーになることになりました。
Cô ấy đã được chọn làm trưởng dự án lần này.
4. 急に仕事が入ったので、休みを取ることになった。
Vì đột nhiên có việc, tôi phải nghỉ làm.