V る ことになる
JLPT N4
Chỉ ra rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp; 'đã được quyết định rằng', 'hóa ra là'.

Cấu trúc:

Verb-る + ことになる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp る ことになる được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp. Nó thường chỉ ra một quyết định được đưa ra bởi người khác hoặc do hoàn cảnh. Nó có thể được dịch là 'đã được quyết định rằng' hoặc 'hóa ra là' trong tiếng Việt. Cấu trúc này yêu cầu một động từ ở dạng る (dạng từ điển).

Ví dụ:

Hôm nay cuộc họp đã bị hủy.
Tuần sau tôi sẽ đi du lịch với bạn bè.
Cô ấy đã được chọn làm trưởng dự án lần này.
Vì đột nhiên có việc, tôi phải nghỉ làm.