Dịch nghĩa:

Khi kiểm tra, tôi nhận ra rằng kế hoạch đó không thể thực hiện được.

Hán tự:

調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực