Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれも1人ひとりでは生いきていけないものだ。
Không ai có thể sống một mình.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

誰
だれ
ai
一人
ひとり
một người
生きる
いきる
sống; tồn tại
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
人
Nhân người
生
Sinh sinh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật