Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

計画けいかくしたことは実行じっこうするようにしなさい。
Hãy thực hiện những gì bạn đã lên kế hoạch.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
実行
じっこう
thực hiện (ví dụ: của một kế hoạch); thực hiện; (đưa vào) thực hành; hành động; hiện thực hóa
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

計
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch nét vẽ; bức tranh
実
Thực thực tế; hạt
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật