Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

若わかさは永遠えいえんではないということを忘わすれてはならない。
Không được quên rằng tuổi trẻ không phải là mãi mãi.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

Từ vựng:

若い
わかい
trẻ
永遠
えいえん
vĩnh cửu; bất tử
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

若
Nhược trẻ; nếu
永
Vĩnh vĩnh cửu; dài; lâu dài
遠
Viễn xa; xa xôi
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật