Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

自由じゆうとはたいてい、やりたいことを何なんでもやることと同一どういつ視しされる。
Thường thì tự do được hiểu là làm bất cứ điều gì mình muốn.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

自由
じゆう
tự do
大抵
たいてい
thường; thông thường; thường xuyên; nói chung
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
同一
どういつ
đồng nhất; giống nhau; một và cùng một; bằng nhau
為る
する
làm

Hán tự:

自
Tự bản thân
由
Do lý do
何
Hà gì
同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
一
Nhất một
視
Thị xem xét; nhìn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật