Dịch nghĩa:
空港で荷物なくしたことありますか?
Bạn đã từng làm mất hành lý ở sân bay chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề