Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはバスを降おりてはじめて傘かさを置おき忘わすれてきたことに気きづいた。
Sau khi xuống xe buýt, tôi mới nhận ra mình đã quên ô.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
降りる
おりる
xuống (ví dụ như núi); đi xuống
初めて
はじめて
lần đầu tiên
傘
かさ
ô
置く
おく
đặt; để
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気づく
きづく
nhận ra; để ý

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
降
Hàng xuống; rơi; đầu hàng
傘
Tản ô
置
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
忘
Vong quên
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật