Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはどんなことがあってもその絵えを手放てばなすことはしません。
Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi cũng không bao giờ bán bức tranh này.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
其の
その
đó; cái đó
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
手放す
てばなす
thả ra
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
絵
Hội tranh; vẽ; bức họa
手
Thủ tay
放
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật