Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあんな
頑固
がんこ
な
人
ひと
に
出会
であ
ったりしたことがない。
Tôi chưa từng gặp người cứng đầu như thế.
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
あんな
loại đó; như thế
頑固
がんこ
bướng bỉnh; cứng đầu
人
ひと
người; ai đó
出会う
であう
gặp (tình cờ); bắt gặp; chạm trán; tình cờ gặp
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
頑
Ngoan
bướng bỉnh
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
人
Nhân
người
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia