Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしにとっては冬ふゆは楽たのしむというよりはむしろ耐たえる季節きせつだ。
Đối với tôi, mùa đông không phải là để tận hưởng mà là để chịu đựng.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~というより (〜to iu yori)

Diễn tả sự so sánh với sự ưu tiên; 'thay vì', 'giống như hơn', 'thay vì'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
冬
ふゆ
mùa đông
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
言う
いう
nói
寧ろ
むしろ
thay vào đó; tốt hơn; nếu có gì
耐える
たえる
chịu đựng; chịu được
季節
きせつ
mùa; thời điểm trong năm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
冬
Đông mùa đông
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái
耐
Nại chịu đựng; bền bỉ
季
Quý mùa
節
Tiết mùa; tiết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật