~というより
JLPT N3
Diễn tả sự so sánh với sự ưu tiên; 'thay vì', 'giống như hơn', 'thay vì'.

Cấu trúc:

Verb-casual + というより, い-Adjective + というより, な-Adjective + だというより, Noun + だというより

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~というより được sử dụng để diễn đạt một so sánh mà một mô tả chính xác hơn một mô tả khác. Được dịch là 'thay vì', 'giống như hơn', hoặc 'thay vì'.

Ví dụ:

Phòng này không hẳn là chật, mà là ấm cúng.
Anh ấy không hẳn là đáng sợ, mà là đáng tin cậy.
Bộ phim không hẳn là chán, mà chỉ hơi dài.
Cô ấy không chỉ là bạn, mà như người trong gia đình.