Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしがまさに家いえを出でようとしていたときに、彼女かのじょから電話でんわがかかった。
Đúng lúc tôi sắp ra khỏi nhà thì cô ấy gọi điện.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V た ときに (V た ときに)

Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ; 'khi', 'vào lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
出る
でる
rời đi; ra ngoài
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
彼女
かのじょ
cô ấy
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất ra ngoài
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật