Dịch nghĩa:
私がそのパーティーに出席する必要がありますか。
Tôi có cần phải tham dự bữa tiệc đó không?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính