Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
猛暑
もうしょ
の
峠
とうげ
は
越
こ
えたようだが、
日
にち
中
ちゅう
はまだまだ
暑
あつ
い。
Có vẻ như đã qua đỉnh điểm của đợt nắng nóng, nhưng ban ngày vẫn còn rất nóng.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
猛暑
もうしょ
nắng nóng gay gắt
峠
とうげ
đèo (núi); điểm cao nhất trên đường núi; sườn núi
越える
こえる
vượt qua; băng qua; đi qua; vượt qua (ra khỏi); đi xa hơn
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
日中
にっちゅう
ban ngày; trong ngày
未だ未だ
まだまだ
vẫn; chưa
暑い
あつい
nóng; ấm
Hán tự:
猛
Mãnh
dữ dội; hoang dã
暑
Thử
nóng bức
峠
Đèo
đỉnh núi; đèo núi; cao trào; đỉnh
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm