Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちは私わたしのためにこの帽子ぼうしを買かってくれた。
Bố tôi đã mua chiếc mũ này cho tôi.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
私
わたくし
tôi
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
此の
この
này
帽子
ぼうし
mũ; nón
買う
かう
mua; mua sắm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

父
Phụ cha
私
Tư tư nhân; tôi
帽
Mạo mũ; mũ đội đầu
子
Tử trẻ em
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật