Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

概がいしてあなたの企画きかくはとてもよいものだと思おもう。
Nói chung tôi nghĩ kế hoạch của bạn rất tốt.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

概して
がいして
nói chung
企画
きかく
lên kế hoạch; dự án
迚も
とても
rất; cực kỳ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

概
Khái tóm tắt; điều kiện; xấp xỉ; nói chung
企
Xí thực hiện; kế hoạch
画
Hoạch nét vẽ; bức tranh
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật