Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来
きた
る
日
ひ
も
来
く
る
日
ひ
もその
犬
いぬ
は
主人
しゅじん
を
迎
むか
えに
駅
えき
へ
行
い
った。
Ngày này qua ngày khác, con chó đó đã đến ga để đón chủ nhân của mình.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
来る
くる
đến
日
ひ
ngày; ngày tháng
其の
その
đó; cái đó
犬
いぬ
chó
主人
しゅじん
chủ nhà; chủ cửa hàng; chủ đất
迎える
むかえる
đón; chào đón; mời
駅
えき
ga tàu; nhà ga
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
犬
Khuyển
chó
主
Chủ
chủ; chính
人
Nhân
người
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
駅
Dịch
nhà ga
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng