Dịch nghĩa:

Quả bom hẹn giờ đã nổ tung với tiếng động lớn.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng
Bạo bom; nổ tung; nổ; tách ra
Đạn viên đạn; bật dây; búng; bật
Đại lớn; to
Âm âm thanh; tiếng ồn
Hưởng vang vọng
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng