Dịch nghĩa:
明日学校に行く時、この手紙をポストに入れるのを忘れないようにね。
Khi bạn đến trường ngày mai, đừng quên bỏ bức thư này vào hộp thư nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
時
Thời
thời gian; giờ
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
入
Nhập
vào; chèn
忘
Vong
quên