Dịch nghĩa:

Tôi sẽ xem giá TV mới trong lúc đi dạo.

Hán tự:

Tán rải; tiêu tán
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Tân mới
Trị giá; chi phí; giá trị
Đoạn cấp bậc; bậc thang; cầu thang
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải