がてら
JLPT N2
Diễn tả 'trong khi...đồng thời', 'nhân dịp', hoặc 'cùng với'.

Cấu trúc:

N/Verb (dictionary or -ます stem) + がてら

Mô tả chi tiết

Hậu tố ~がてら được sử dụng để chỉ việc làm một hoạt động cùng với một hoạt động khác, tận dụng cơ hội. Thường có thể được dịch là 'trong khi', 'đồng thời', 'cùng với', hoặc 'nhân dịp'.

Ví dụ:

Nhân lúc đi dạo, tôi đã hái hoa ở công viên gần nhà.
Nhân lúc đi mua sắm, tôi đã đi gặp bạn.
Cô ấy đã học ngôn ngữ mới nhân chuyến du lịch.
Nhân lúc lái xe, tôi đã nghe album mới.