テレビ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

truyền hình; TV

JP: あなたはどこでテレビをますか。

VI: Bạn xem TV ở đâu?

🔗 テレビジョン

Danh từ chung

chương trình TV; phát sóng TV

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

テレビをつけて。
Bật ti vi đi.
テレビみようよ。
Chúng ta hãy xem ti vi.
テレビがつきません。
Tivi không bật được.
テレビがつかないよ。
Tivi không bật được.
それはテレビだよ。
Đó là cái TV đấy.
テレビがつかないの。
Tivi không bật được.
テレビはないの?
Bạn không xem tivi à?
テレビがないの?
Bạn không có tivi sao?
テレビをましょう。
Hãy xem tivi đi.
テレビばっかりないの。
Đừng chỉ xem TV suốt.

Từ liên quan đến テレビ