Dịch nghĩa:
恋愛はただ性欲の詩的表現をうけたものである。
Tình yêu chỉ là sự biểu đạt thơ ca của dục vọng.
Từ vựng:
Hán tự:
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
性
Tính
giới tính; bản chất
欲
Dục
khao khát; tham lam
詩
Thi
thơ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế