Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
急
きゅう
に
笑
わら
い
出
だ
さないでよ。
不気味
ぶきみ
だから。
Đừng bỗng nhiên cười phá lên như vậy. Nó làm tôi sợ.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
~気味 (〜gimi)
Biểu thị cảm giác nhẹ hoặc xu hướng hướng tới một trạng thái cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
急
きゅう
đột ngột
笑う
わらう
cười
出す
だす
lấy ra; đưa ra
不気味
ぶきみ
kỳ lạ; rùng rợn; điềm xấu; đáng sợ; kỳ quái; không thuộc về thế gian
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
笑
Tiếu
cười
出
Xuất
ra ngoài
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
気
Khí
tinh thần; không khí
味
Vị
hương vị; vị